thói phép

Học thuật
Thân thiện
thói phép

Một học sinh nhỏ cúi đầu chào thầy giáo với thói phép lịch sự.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách ăn ở, cư xử: "Thói phép" chỉ những quy tắc, lề thói trong cách sống, cách đối nhân xử thế, thường được xã hội hoặc gia đình công nhận đúng mực, lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người ấy thói phép rất đàng hoàng, được mọi người kính nể. (Người đó cách cư xử rất đàng hoàng, được mọi người kính nể.)
    • Gia đình ấy dạy con cái thói phép từ nhỏ. (Gia đình đó dạy con cái cách ăn ở từ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ thói phép": duy trì, tuân theo những quy tắc ứng xử đúng mực.

    • đâu, anh ấy cũng luôn giữ thói phép. (đâu, anh ấy cũng luôn giữ cách cư xử đúng mực.)
  • "Thất thói phép": mất đi, không giữ được những quy tắc ứng xử thông thường.

    • Lời nói đó thật thất thói phép. (Lời nói đó thật mất đi sự đúng mực trong cách cư xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Phép tắc (danh từ): những quy định, quy tắc cần tuân theo, thường trang trọng hơn.
  • Lễ phép (tính từ): thái độ, hành vi đúng mực, biết kính trên nhường dưới.
  • Cách cư xử (cụm danh từ): hành vi, thái độ trong giao tiếp, đối đãi.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ nghi: nghi thức, quy tắc trong ứng xử.
  • Phép lịch sự: quy tắc về sự lịch sự, nhã nhặn.
Từ trái nghĩa
  • Thô lỗ: cộc cằn, thiếu sự tế nhị.
  • Vô phép: không giữ phép tắc, không biết điều.
Thành ngữ liên quan
  • "Tiên học lễ, hậu học văn": (Thành ngữ) Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học lễ nghĩa, cách cư xử ("thói phép") trước khi học kiến thức.
  • "Ăn trông nồi, ngồi trông hướng": (Thành ngữ) Một phần của "thói phép", chỉ sự ý tứ, cẩn trọng trong cách ăn uống hành xử.
thói phép

Một học sinh nhỏ cúi đầu chào thầy giáo với thói phép lịch sự.

  1. Cách ăn ở cư xử.